Tổng quan về sản phẩm
Máy chiết rót chất lỏng V5-10A là thiết bị chiết rót không tạo bọt định lượng theo trọng lượng, phù hợp với nhiều loại chất lỏng. Máy được ứng dụng trong các ngành như sơn phủ, mực in, sơn, nhựa đường, keo dán, dầu bôi trơn, hóa dầu, hóa chất tinh chế và các sản phẩm dạng lỏng phù hợp.
Thiết bị có tải trọng tối đa 10kg, độ chính xác chiết rót ≤0,5% và tốc độ từ 120 -250 thùng/giờ. Kết cấu máy sử dụng thép không gỉ SUS304, với một số tùy chọn vật liệu SUS316L hoặc Teflon.
Nguyên lý hoạt động và công nghệ sản phẩm
V5-10A hoạt động theo nguyên lý chiết rót định lượng theo trọng lượng với 2 giai đoạn. Người vận hành đặt thùng rỗng lên bàn cân, căn chỉnh miệng thùng dưới vòi chiết và nhấn nút Start. Máy sẽ tự động kiểm tra thùng, trừ bì và bắt đầu quá trình chiết.
Ở giai đoạn đầu, máy thực hiện chiết với lưu lượng lớn. Khi trọng lượng gần đạt giá trị cài đặt, tốc độ chiết được giảm xuống để kiểm soát lượng nguyên liệu. Khi đạt trọng lượng mục tiêu, van chiết đóng và vòi được đưa ra khỏi thùng.
Hệ thống hỗ trợ tự động nhận diện thùng rỗng, kiểm tra dung sai và bổ sung nguyên liệu khi thiếu trọng lượng. Máy cũng được trang bị chức năng không chiết khi không có thùng hoặc khi vòi chưa được đưa vào đúng vị trí.
Thiết kế chống nhỏ giọt giúp hạn chế nguyên liệu rơi xuống thùng và bệ cân. Máy có thể lưu 30 nhóm thông số chiết rót, phù hợp khi vận hành với nhiều sản phẩm khác nhau.
Các lợi ích sản phẩm
- Chiết rót định lượng với độ chính xác ≤0,5%
- Tốc độ chiết từ 120–250 thùng/giờ
- Chiết rót 2 giai đoạn giúp kiểm soát lượng nguyên liệu
- Tự động nhận diện thùng và trừ bì
- Kiểm tra dung sai và bổ sung khi thiếu trọng lượng
- Không có thùng hoặc vòi chưa đúng vị trí thì không thực hiện chiết
- Thiết kế chống nhỏ giọt
- Lưu được 30 nhóm thông số cho các sản phẩm khác nhau
- Chiều cao van chiết có thể điều chỉnh theo chiều cao thùng
- Kết cấu tiêu chuẩn bằng thép không gỉ SUS304
- Đầu phun có thể tháo lắp nhanh, thuận tiện cho sử dụng và bảo trì
Thông số kỹ thuật
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ |
| Phạm vi chiết rót | 1–10 L |
| Tải trọng tối đa | 10 kg |
| Bước nhảy | 0,002 kg (2g) |
| Độ chính xác chiết rót | ≤ 0,5% |
| Tốc độ chiết rót | 120–250 thùng/giờ |
| Phương thức điều khiển | Điều khiển 2 cần số /Chiết rót 2 giai đoạn |
| Phương thức chiết rót | Chiết rót phía trên nắp thùng |
| Kích thước bệ đỡ | 300 × 300 mm |
| Vật liệu van chiết rót | SUS304; tùy chọn SUS316L hoặc Teflon |
| Vật liệu cấu tạo | Thép không gỉ SUS304 |
| Vật liệu con lăn | Thép không gỉ |
| Giá đỡ bộ điều khiển | Thép mạ crom; tùy chọn thép không gỉ |
| Kích thước van chiết rót | DN40; có thể tùy chọn theo yêu cầu |
| Áp suất khí | 0,2–0,6 MPa |
| Nguồn khí yêu cầu | 0,4–0,8 MPa |
| Kết nối khí | Khớp nối nhanh cho ống khí 8 mm |
| Nguồn điện | AC 220V, 50Hz, 10A |
| Nhiệt độ vận hành | -10 đến 50°C |
| Điều kiện lắp đặt | Sàn bê tông bằng phẳng, chắc chắn; độ dày bê tông > 10 cm |

Hotline

